CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Great Wall Branch314826000338酒泉农村商业银行股份有限公司长城分理处
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Erdun Branch314826000346酒泉农村商业银行股份有限公司二墩分理处
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guoyuan Branch314826000153酒泉农村商业银行股份有限公司果园支行
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huazhai Branch314826000282酒泉农村商业银行股份有限公司花寨分理处
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314826000016酒泉农村商业银行股份有限公司营业部
Gansu Guazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shigong Branch314826780633甘肃瓜州农村商业银行股份有限公司十工分理处
Gansu Guazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. West Street Branch314826781226甘肃瓜州农村商业银行股份有限公司西街支行
Gansu Yumen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314826100017甘肃玉门农村商业银行股份有限公司营业部
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangnibao Branch314826000311酒泉农村商业银行股份有限公司黄泥堡分理处
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shahe Branch314826000395酒泉农村商业银行股份有限公司沙河分理处
Hiển thị 881–890 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.