CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongshan Branch | 314826000483 | 酒泉农村商业银行股份有限公司红山分理处 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huazhai Branch | 314826000282 | 酒泉农村商业银行股份有限公司花寨分理处 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huajian Branch | 314826000400 | 酒泉农村商业银行股份有限公司铧尖支行 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaimao Branch | 314826000215 | 酒泉农村商业银行股份有限公司怀茂支行 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangnibao Branch | 314826000311 | 酒泉农村商业银行股份有限公司黄泥堡分理处 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chunguang Branch | 314826000258 | 酒泉农村商业银行股份有限公司春光分理处 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beidaqiao Branch | 314826000161 | 酒泉农村商业银行股份有限公司北大桥分理处 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiquan Branch | 314826000418 | 酒泉农村商业银行股份有限公司集泉分理处 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linshui Branch | 314826000299 | 酒泉农村商业银行股份有限公司临水支行 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinfosi Branch | 314826000467 | 酒泉农村商业银行股份有限公司金佛寺支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.