CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaimao Branch314826000215酒泉农村商业银行股份有限公司怀茂支行
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiuhuo Road Branch314826000274酒泉农村商业银行股份有限公司酒火路分理处
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanghong Branch314826000442酒泉农村商业银行股份有限公司上红分理处
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. New Century Branch314826000598酒泉农村商业银行股份有限公司新世纪分理处
Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongshangen Branch314824200022甘肃会宁农村商业银行股份有限公司东山根分理处
Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hepan Branch314824200276甘肃会宁农村商业银行股份有限公司河畔支行
Gansu Yumen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangzigou Branch314826100197甘肃玉门农村商业银行股份有限公司梁子沟分理处
Gansu Yumen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yumen Town Branch314826100025甘肃玉门农村商业银行股份有限公司玉门镇支行
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chunguang Branch314826000258酒泉农村商业银行股份有限公司春光分理处
Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongguan Branch314824200321甘肃会宁农村商业银行股份有限公司东关支行
Hiển thị 861–870 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.