CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Yumen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaxihao Branch314826100033甘肃玉门农村商业银行股份有限公司下西号支行
Gansu Yumen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xihu Branch314826100210甘肃玉门农村商业银行股份有限公司西湖分理处
Huangzhawan Branch of Gansu Yumen Rural Commercial Bank Co., Ltd.314826100041甘肃玉门农村商业银行股份有限公司黄闸湾支行
Gansu Yumen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinqu Branch314826100172甘肃玉门农村商业银行股份有限公司新区分理处
Gansu Yumen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yumen Town Branch314826100025甘肃玉门农村商业银行股份有限公司玉门镇支行
Gansu Yumen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaojinwan Branch314826100121甘肃玉门农村商业银行股份有限公司小金湾支行
Gansu Yumen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314826100017甘肃玉门农村商业银行股份有限公司营业部
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongdong Branch314826000459酒泉农村商业银行股份有限公司东洞支行
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongguan Branch314826000081酒泉农村商业银行股份有限公司东关分理处
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donghuan Road Branch314826000024酒泉农村商业银行股份有限公司东环路分理处
Hiển thị 861–870 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.