CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huajian Branch314826000400酒泉农村商业银行股份有限公司铧尖支行
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaheqing Branch314826000514酒泉农村商业银行股份有限公司下河清支行
Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hanjiacha Branch314824200217甘肃会宁农村商业银行股份有限公司汉家岔分理处
Gansu Yumen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changsheng Road Branch314826100164甘肃玉门农村商业银行股份有限公司昌盛路分理处
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengle Branch314826000475酒泉农村商业银行股份有限公司丰乐分理处
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiquan Branch314826000418酒泉农村商业银行股份有限公司集泉分理处
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zongzhai Branch314826000379酒泉农村商业银行股份有限公司总寨支行
Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caotan Branch314824200250甘肃会宁农村商业银行股份有限公司草滩支行
Gansu Guazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaozhanzi Branch314826780326甘肃瓜州农村商业银行股份有限公司腰站子支行
Gansu Yumen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaxihao Branch314826100033甘肃玉门农村商业银行股份有限公司下西号支行
Hiển thị 841–850 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.