CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianze Branch314826300323甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司天泽分理处
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nandajie Branch314826000090酒泉农村商业银行股份有限公司南大街支行
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xindi Branch314826000362酒泉农村商业银行股份有限公司新地分理处
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sandun Branch314826000320酒泉农村商业银行股份有限公司三墩支行
Gansu Guazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xihu Branch314826780916甘肃瓜州农村商业银行股份有限公司西湖支行
Gansu Guazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314826780037甘肃瓜州农村商业银行股份有限公司营业部
Gansu Guazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xihu Branch314826781015甘肃瓜州农村商业银行股份有限公司西湖分理处
Gansu Yumen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huahai Branch314826100228甘肃玉门农村商业银行股份有限公司花海支行
Gansu Yumen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dushanzi Branch314826100130甘肃玉门农村商业银行股份有限公司独山子支行
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongshan Branch314826000483酒泉农村商业银行股份有限公司红山分理处
Hiển thị 831–840 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.