CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Commercial Street Branch314826300173甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司商业街分理处
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sujiabao Branch314826300181甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司苏家堡分理处
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Suzhou Temple Branch314826300315甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司肃州庙分理处
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianze Branch314826300323甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司天泽分理处
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Suzhou Branch314826300077甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司肃州支行
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wansheng Branch314826300331甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司万盛支行
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinqu Branch314826300340甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司新区分理处
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ximen Branch314826300190甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司西门支行
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangguan Branch314826300358甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司阳关分理处
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangguan Branch314826300085甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司阳关支行
Hiển thị 811–820 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.