CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Guazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangzhi Branch | 314826781419 | 甘肃瓜州农村商业银行股份有限公司广至支行 |
| Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guojiabao Branch | 314826300028 | 甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司郭家堡支行 |
| Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mogao Branch | 314826300052 | 甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司莫高支行 |
| Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuanqukou Branch | 314826300108 | 甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司转渠口支行 |
| Gansu Guazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch | 314826780932 | 甘肃瓜州农村商业银行股份有限公司城北分理处 |
| Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanmen Branch | 314826300149 | 甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司南门分理处 |
| Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinqu Branch | 314826300340 | 甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司新区分理处 |
| Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ximen Branch | 314826300190 | 甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司西门支行 |
| Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Crescent Moon Lake Branch | 314826300204 | 甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司月牙泉分理处 |
| Gansu Guazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch | 314826781517 | 甘肃瓜州农村商业银行股份有限公司城关支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.