CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongmen Branch314826300116甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司东门支行
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanyanggou Branch314826300307甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司南阳沟分理处
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qili Town Branch314826300069甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司七里镇支行
Gansu Guazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiunan Branch314826780625甘肃瓜州农村商业银行股份有限公司九南分理处
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mengjiaqiao Branch314826300044甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司孟家桥支行
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinshan Road Branch314826300261甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司金山路分理处
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangguan Branch314826300358甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司阳关分理处
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Damiao Branch314826300237甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司大庙分理处
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lvjiabao Branch314826300288甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司吕家堡分理处
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Commercial Street Branch314826300173甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司商业街分理处
Hiển thị 801–810 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.