CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lanting Branch | 314826300270 | 甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司兰亭分理处 |
| Huangqu Branch of Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314826300036 | 甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司黄渠支行 |
| Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangguan Branch | 314826300085 | 甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司阳关支行 |
| Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Feitian Branch | 314826300124 | 甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司飞天分理处 |
| Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314826300010 | 甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司 |
| Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangdun Farm Branch | 314826300253 | 甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司黄墩农场分理处 |
| Crescent Moon Lake Branch of Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314826300093 | 甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司月牙泉支行 |
| Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sujiabao Branch | 314826300181 | 甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司苏家堡分理处 |
| Gansu Guazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hedong Branch | 314826780318 | 甘肃瓜州农村商业银行股份有限公司河东支行 |
| Gansu Guazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianghu Branch | 314826781111 | 甘肃瓜州农村商业银行股份有限公司梁湖支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.