CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beimen Branch314826300229甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司北门分理处
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongmen Branch314826300116甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司东门支行
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuqiang Branch314826300245甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司富强分理处
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Feitian Branch314826300124甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司飞天分理处
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guojiabao Branch314826300028甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司郭家堡支行
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangdun Farm Branch314826300253甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司黄墩农场分理处
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Damiao Branch314826300237甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司大庙分理处
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huining Branch314826300132甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司会宁分理处
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinshan Road Branch314826300261甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司金山路分理处
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lanting Branch314826300270甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司兰亭分理处
Hiển thị 791–800 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.