CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Xihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mayuan Branch314831621116甘肃西和农村商业银行股份有限公司马元支行
Gansu Xihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangxi Branch314831620316甘肃西和农村商业银行股份有限公司姜席支行
Gansu Xihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luhe Branch314831620412甘肃西和农村商业银行股份有限公司卢河分理处
Gansu Xihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanguan Branch314831620236甘肃西和农村商业银行股份有限公司南关分理处
Gansu Xihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shaoyu Branch314831621315甘肃西和农村商业银行股份有限公司稍峪分理处
Gansu Xihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongjie Branch314831620121甘肃西和农村商业银行股份有限公司东街分理处
Gansu Xihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hanyuan Branch314831620210甘肃西和农村商业银行股份有限公司汉源支行
Gansu Xihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luoyu Branch314831621817甘肃西和农村商业银行股份有限公司洛峪支行
Gansu Xihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shixia Branch314831621411甘肃西和农村商业银行股份有限公司石峡支行
Gansu Xihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shili Branch314831620515甘肃西和农村商业银行股份有限公司十里分理处
Hiển thị 771–780 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.