CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Xihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Suhe Branch | 314831620726 | 甘肃西和农村商业银行股份有限公司苏合分理处 |
| Gansu Xihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xigaoshan Branch | 314831621614 | 甘肃西和农村商业银行股份有限公司西高山分理处 |
| Gansu Xihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department | 314831620033 | 甘肃西和农村商业银行股份有限公司营业部 |
| Gansu Xihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiyu Branch | 314831620718 | 甘肃西和农村商业银行股份有限公司西峪支行 |
| Gansu Xihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaowu Branch | 314831620611 | 甘肃西和农村商业银行股份有限公司赵五分理处 |
| Gansu Xihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinglong Branch | 314831621212 | 甘肃西和农村商业银行股份有限公司兴隆支行 |
| Gansu Xihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangmo Branch | 314831620228 | 甘肃西和农村商业银行股份有限公司王磨分理处 |
| Gansu Xihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shibao Branch | 314831620814 | 甘肃西和农村商业银行股份有限公司石堡分理处 |
| Gansu Xihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongshan Branch | 314831620113 | 甘肃西和农村商业银行股份有限公司中山分理处 |
| Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314826300010 | 甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.