CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huining Branch314826300132甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司会宁分理处
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shazhou Branch314826300165甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司沙州支行
Gansu Guazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guazhou Branch314826780519甘肃瓜州农村商业银行股份有限公司瓜州支行
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wansheng Branch314826300331甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司万盛支行
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianjin Branch314826300157甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司前进分理处
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Suzhou Temple Branch314826300315甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司肃州庙分理处
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Suzhou Branch314826300077甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司肃州支行
Bulongji Branch of Gansu Guazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd.314826780414甘肃瓜州农村商业银行股份有限公司布隆吉支行
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beimen Branch314826300229甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司北门分理处
Gansu Dunhuang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mogao Branch314826300296甘肃敦煌农村商业银行股份有限公司莫高分理处
Hiển thị 821–830 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.