CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Yumen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dushanzi Branch | 314826100130 | 甘肃玉门农村商业银行股份有限公司独山子支行 |
| Gansu Yumen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuhe Branch | 314826100050 | 甘肃玉门农村商业银行股份有限公司柳河支行 |
| Gansu Yumen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuhu Branch | 314826100113 | 甘肃玉门农村商业银行股份有限公司柳湖支行 |
| Gansu Yumen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changma Branch | 314826100068 | 甘肃玉门农村商业银行股份有限公司昌马支行 |
| Gansu Yumen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changsheng Road Branch | 314826100164 | 甘肃玉门农村商业银行股份有限公司昌盛路分理处 |
| Gansu Yumen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liudun Branch | 314826100148 | 甘肃玉门农村商业银行股份有限公司六墩支行 |
| Qingquan Branch of Gansu Yumen Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314826100092 | 甘肃玉门农村商业银行股份有限公司清泉支行 |
| Gansu Yumen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renmin Road Branch | 314826100189 | 甘肃玉门农村商业银行股份有限公司人民路分理处 |
| Gansu Yumen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangzigou Branch | 314826100197 | 甘肃玉门农村商业银行股份有限公司梁子沟分理处 |
| Gansu Yumen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanzhuangzi Branch | 314826100201 | 甘肃玉门农村商业银行股份有限公司官庄子分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.