CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Yumen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinqu Branch314826100172甘肃玉门农村商业银行股份有限公司新区分理处
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanghong Branch314826000196酒泉农村商业银行股份有限公司杨洪分理处
Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzheng Road Branch314824200356甘肃会宁农村商业银行股份有限公司长征路支行
Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dangjiaxian Branch314824200071甘肃会宁农村商业银行股份有限公司党家岘支行
Gansu Guazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nancha Branch314826780617甘肃瓜州农村商业银行股份有限公司南岔支行
Gansu Guazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sandaogou Branch314826780211甘肃瓜州农村商业银行股份有限公司三道沟支行
Chijin Branch of Gansu Yumen Rural Commercial Bank Co., Ltd.314826100076甘肃玉门农村商业银行股份有限公司赤金支行
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongguan Branch314826000081酒泉农村商业银行股份有限公司东关分理处
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Expo Branch314826000547酒泉农村商业银行股份有限公司世博分理处
Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Oilfield Branch314826000539酒泉农村商业银行股份有限公司油田分理处
Hiển thị 851–860 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.