CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linshui Branch | 314826000299 | 酒泉农村商业银行股份有限公司临水支行 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng District Branch | 314826000112 | 酒泉农村商业银行股份有限公司新城区支行 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Youdian Street Branch | 314826000032 | 酒泉农村商业银行股份有限公司邮电街分理处 |
| Gansu Guazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaozi Branch | 314826780810 | 甘肃瓜州农村商业银行股份有限公司桥子分理处 |
| Gansu Guazhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shahe Branch | 314826781613 | 甘肃瓜州农村商业银行股份有限公司沙河支行 |
| Gansu Yumen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ankang Branch | 314826100105 | 甘肃玉门农村商业银行股份有限公司安康支行 |
| Gansu Yumen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renmin Road Branch | 314826100189 | 甘肃玉门农村商业银行股份有限公司人民路分理处 |
| Jiuquan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinfosi Branch | 314826000467 | 酒泉农村商业银行股份有限公司金佛寺支行 |
| Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dagou Branch | 314824200178 | 甘肃会宁农村商业银行股份有限公司大沟支行 |
| Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guochengyi Branch | 314824200292 | 甘肃会宁农村商业银行股份有限公司郭城驿支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.