CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laojunpo Branch314824200119甘肃会宁农村商业银行股份有限公司老君坡支行
Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taohuashan Branch314824200151甘肃会宁农村商业银行股份有限公司桃花山支行
Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taoyuan Branch314824200389甘肃会宁农村商业银行股份有限公司桃源支行
Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Touzhaizi Branch314824200313甘肃会宁农村商业银行股份有限公司头寨子支行
Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jing'an Branch314824100208甘肃靖远农村商业银行股份有限公司靖安支行
Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongguan Branch314824100144甘肃靖远农村商业银行股份有限公司东关支行
Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuchuan Branch314824100128甘肃靖远农村商业银行股份有限公司刘川支行
Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongsheng Branch314824100185甘肃靖远农村商业银行股份有限公司东升支行
Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaowan Branch314824100152甘肃靖远农村商业银行股份有限公司高湾支行
Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. West Street Branch314824100021甘肃靖远农村商业银行股份有限公司西街分理处
Hiển thị 941–950 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.