CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Shandan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huazhai Branch314827600098甘肃山丹农村商业银行股份有限公司花寨支行
Gansu Linze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liaoquan Branch Shuangquan Sub-branch314827400088甘肃临泽农村商业银行股份有限公司蓼泉支行双泉分理处
Gansu Gaotai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuanhua Branch314827500110甘肃高台农村商业银行股份有限公司宣化支行
Gansu Linze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Urban Branch314827400182甘肃临泽农村商业银行股份有限公司城区分理处
Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanlong Branch314827300214甘肃民乐农村商业银行股份有限公司万隆支行
Gansu Shandan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cangfang Branch314827600143甘肃山丹农村商业银行股份有限公司仓房支行
Gansu Shandan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laojun Branch314827600063甘肃山丹农村商业银行股份有限公司老军支行
Gansu Shandan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longshou Branch314827600135甘肃山丹农村商业银行股份有限公司龙首支行
Gansu Gaotai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangdao Branch Nanguan Branch314827500101甘肃高台农村商业银行股份有限公司巷道支行南关分理处
Gansu Gaotai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinba Branch Hongyazi Branch314827500021甘肃高台农村商业银行股份有限公司新坝支行红崖子分理处
Hiển thị 1031–1040 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.