CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Linze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shahe Branch314827400158甘肃临泽农村商业银行股份有限公司沙河支行
Gansu Linze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liaoquan Branch314827400070甘肃临泽农村商业银行股份有限公司蓼泉支行
Gansu Shandan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huocheng Branch314827600080甘肃山丹农村商业银行股份有限公司霍城支行
Gansu Gaotai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314827500064甘肃高台农村商业银行股份有限公司城关支行
Gansu Gaotai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengqu Branch, County Government East Street Branch314827500232甘肃高台农村商业银行股份有限公司城区支行县府东街分理处
Gansu Linze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shahe Branch Xiguan Branch314827400174甘肃临泽农村商业银行股份有限公司沙河支行西关分理处
Gansu Gaotai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinba Branch314827500013甘肃高台农村商业银行股份有限公司新坝支行
Gansu Linze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nijiaying Branch314827400199甘肃临泽农村商业银行股份有限公司倪家营支行
Gansu Gaotai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heiquan Branch Dingping Branch314827500136甘肃高台农村商业银行股份有限黑泉支行定平分理处
Gansu Linze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhua Branch314827400131甘肃临泽农村商业银行股份有限公司新华支行
Hiển thị 1051–1060 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.