CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongshui Branch | 314827300079 | 甘肃民乐农村商业银行股份有限公司洪水支行 |
| Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch | 314827300159 | 甘肃民乐农村商业银行股份有限公司城关支行 |
| Gansu Linze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanuan Branch Zhangwan Branch | 314827400107 | 甘肃临泽农村商业银行股份有限公司鸭暖支行张湾分理处 |
| Gansu Linze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingchuan Branch | 314827400053 | 甘肃临泽农村商业银行股份有限公司平川支行 |
| Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lemin Branch | 314827300175 | 甘肃民乐农村商业银行股份有限公司乐民支行 |
| Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jindu Branch | 314827300206 | 甘肃民乐农村商业银行股份有限公司金都支行 |
| Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lizhai Branch | 314827300118 | 甘肃民乐农村商业银行股份有限公司李寨支行 |
| Minlian Branch of Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314827300046 | 甘肃民乐农村商业银行股份有限公司民联支行 |
| Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuba Branch | 314827300020 | 甘肃民乐农村商业银行股份有限公司六坝支行 |
| Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanlong Branch | 314827300214 | 甘肃民乐农村商业银行股份有限公司万隆支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.