CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanfeng Branch | 314827300062 | 甘肃民乐农村商业银行股份有限公司南丰支行 |
| Gansu Shandan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Great Wall Branch | 314827600178 | 甘肃山丹农村商业银行股份有限公司长城支行 |
| Gansu Shandan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongle Branch | 314827600022 | 甘肃山丹农村商业银行股份有限公司东乐支行 |
| Gansu Shandan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Weiqi Branch | 314827600047 | 甘肃山丹农村商业银行股份有限公司位奇支行 |
| Gansu Linze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shahe Ludao Branch | 314827401138 | 甘肃临泽农村商业银行股份有限公司沙河绿岛分理处 |
| Gansu Linze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongguan Branch | 314827400203 | 甘肃临泽农村商业银行股份有限公司东关分理处 |
| Gansu Shandan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maying Branch | 314827600102 | 甘肃山丹农村商业银行股份有限公司马营支行 |
| Gansu Gaotai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heli Branch | 314827500208 | 甘肃高台农村商业银行股份有限公司合黎支行 |
| Gansu Gaotai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luotuocheng Branch | 314827500048 | 甘肃高台农村商业银行股份有限公司骆驼城支行 |
| Gansu Gaotai Rural Commercial Bank Co., Ltd. New District Branch Anju District Branch | 314827500193 | 甘肃高台农村商业银行股份有限公司新区支行安居区分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.