CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Shandan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cangfang Branch314827600143甘肃山丹农村商业银行股份有限公司仓房支行
Gansu Shandan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Great Wall Branch314827600178甘肃山丹农村商业银行股份有限公司长城支行
Gansu Shandan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenhu Branch314827600160甘肃山丹农村商业银行股份有限公司陈户支行
Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanbao Branch314827300038甘肃民乐农村商业银行股份有限公司三堡支行
Gansu Shandan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch314827600151甘肃山丹农村商业银行股份有限公司城东支行
Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ecological Industrial Park Branch314827300191甘肃民乐农村商业银行股份有限公司生态工业园区支行
Gansu Shandan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314827600194甘肃山丹农村商业银行股份有限公司城关支行
Gansu Shandan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laojun Branch314827600063甘肃山丹农村商业银行股份有限公司老军支行
Gansu Shandan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huazhai Branch314827600098甘肃山丹农村商业银行股份有限公司花寨支行
Gansu Shandan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengqu Branch314827600119甘肃山丹农村商业银行股份有限公司城区支行
Hiển thị 1071–1080 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.