CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiguan Branch314827000235张掖农村商业银行股份有限公司西关支行
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314827000325张掖农村商业银行股份有限公司城关支行
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jing'an Branch314827000251张掖农村商业银行股份有限公司靖安支行
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heping Branch314827000122张掖农村商业银行股份有限公司和平支行
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wujiang Branch314827000243张掖农村商业银行股份有限公司乌江支行
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoman Branch314827000180张掖农村商业银行股份有限公司小满支行
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd.314827000018张掖农村商业银行股份有限公司
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bayi Branch314827000171张掖农村商业银行股份有限公司八一支行
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dangzhai Branch314827000067张掖农村商业银行股份有限公司党寨支行
Gansu Shandan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanhu Branch314827600127甘肃山丹农村商业银行股份有限公司南湖支行
Hiển thị 1091–1100 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.