CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jinchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beijing Road Branch314823000094金昌农村商业银行股份有限公司北京路支行
Gansu Yongchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hexibao Branch314823100159甘肃永昌农村商业银行股份有限公司河西堡支行
Gansu Yongchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shawo Branch314823100183甘肃永昌农村商业银行股份有限公司沙窝分理处
Gansu Yongchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinchengzi Branch314823100046甘肃永昌农村商业银行股份有限公司新城子支行
Jinchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengqu Branch314823000027金昌农村商业银行股份有限公司城区支行
Gansu Yongchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuwangbao Branch314823100327甘肃永昌农村商业银行股份有限公司朱王堡分理处
Jinchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Golden Triangle Branch314823000060金昌农村商业银行股份有限公司金三角支行
Jinchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changchun Road Branch314823000141金昌农村商业银行股份有限公司长春路支行
Jinchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanghai Road Branch314823000133金昌农村商业银行股份有限公司上海路支行
Jinchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinshuili Branch314823000150金昌农村商业银行股份有限公司金水里分理处
Hiển thị 1141–1150 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.