CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daping Branch | 314821015092 | 兰州农村商业银行股份有限公司大坪支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donggang East Road Branch | 314821007105 | 兰州农村商业银行股份有限公司东岗东路支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huazhuang Branch | 314821006098 | 兰州农村商业银行股份有限公司花庄支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaolanshan Branch | 314821012081 | 兰州农村商业银行股份有限公司皋兰山支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Foci Branch | 314821013054 | 兰州农村商业银行股份有限公司佛慈支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuli West Road Branch | 314821004024 | 兰州农村商业银行股份有限公司福利西路支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huazhaizi Branch | 314821003169 | 兰州农村商业银行股份有限公司花寨子支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tieye Branch | 314821003193 | 兰州农村商业银行股份有限公司铁冶支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengchan Street Branch | 314821015068 | 兰州农村商业银行股份有限公司生产街支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenping Branch | 314821004057 | 兰州农村商业银行股份有限公司陈坪支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.