CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Junjiatan Branch | 314821008108 | 兰州农村商业银行股份有限公司均家滩支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Langang Branch | 314821007084 | 兰州农村商业银行股份有限公司兰钢支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Matan Branch | 314821014080 | 兰州农村商业银行股份有限公司马滩支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanhu Branch | 314821008069 | 兰州农村商业银行股份有限公司南湖支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanmiantan Branch | 314821008124 | 兰州农村商业银行股份有限公司南面滩支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanshan Road Branch | 314821007130 | 兰州农村商业银行股份有限公司南山路支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaolan Road Branch | 314821012104 | 兰州农村商业银行股份有限公司皋兰路支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hualong Branch | 314821006135 | 兰州农村商业银行股份有限公司华龙支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangouyan Branch | 314821003030 | 兰州农村商业银行股份有限公司硷沟沿支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kongjiaya Branch | 314821005038 | 兰州农村商业银行股份有限公司孔家崖支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.