CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dayantan Branch | 314821008036 | 兰州农村商业银行股份有限公司大雁滩支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guzhen Branch | 314821015084 | 兰州农村商业银行股份有限公司古镇支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heshui Road Branch | 314821004032 | 兰州农村商业银行股份有限公司合水路支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiaojiawan Branch | 314821007041 | 兰州农村商业银行股份有限公司焦家湾支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Eastern Branch | 314821007113 | 兰州农村商业银行股份有限公司东部支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donglu Branch | 314821005054 | 兰州农村商业银行股份有限公司东路支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anningbao Branch | 314821016044 | 兰州农村商业银行股份有限公司安宁堡支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingliang Road Branch | 314821012129 | 兰州农村商业银行股份有限公司平凉路支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taolin Road Branch | 314821016132 | 兰州农村商业银行股份有限公司桃林路支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Agan Branch | 314821003208 | 兰州农村商业银行股份有限公司阿干支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.