CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinniu Street Branch | 314821005100 | 兰州农村商业银行股份有限公司金牛街支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiaojiawan Branch | 314821007041 | 兰州农村商业银行股份有限公司焦家湾支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jing'anmen Branch | 314821002060 | 兰州农村商业银行股份有限公司静安门支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingning South Road Branch | 314821012065 | 兰州农村商业银行股份有限公司静宁南路支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Junjiatan Branch | 314821008108 | 兰州农村商业银行股份有限公司均家滩支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Langang Branch | 314821007084 | 兰州农村商业银行股份有限公司兰钢支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiuzhou Branch | 314821013046 | 兰州农村商业银行股份有限公司九州支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kongjiaya Branch | 314821005038 | 兰州农村商业银行股份有限公司孔家崖支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lantian Branch | 314821016124 | 兰州农村商业银行股份有限公司兰天支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mining District Branch | 314821006039 | 兰州农村商业银行股份有限公司矿区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.