CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mining District Branch | 314821006039 | 兰州农村商业银行股份有限公司矿区支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meilin County Branch | 314821014127 | 兰州农村商业银行股份有限公司美林郡支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Minzhu West Road Branch | 314821012049 | 兰州农村商业银行股份有限公司民主西路支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taohai Branch | 314821016010 | 兰州农村商业银行股份有限公司桃海支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sijiqing Branch | 314821004112 | 兰州农村商业银行股份有限公司四季青支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongwei Road Branch | 314821002117 | 兰州农村商业银行股份有限公司通渭路支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fanping Branch | 314821004090 | 兰州农村商业银行股份有限公司范坪支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuxing Branch | 314821011013 | 兰州农村商业银行股份有限公司复兴支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hewan Branch | 314821016052 | 兰州农村商业银行股份有限公司河湾支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shilidian Branch | 314821005062 | 兰州农村商业银行股份有限公司十里店支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.