CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Baiyin City, Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baliwan Branch | 314824200127 | 甘肃会宁农村商业银行股份有限公司八里湾分理处 |
| Baicaoyuan Branch of Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314824200284 | 甘肃会宁农村商业银行股份有限公司白草塬支行 |
| Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caotan Branch | 314824200250 | 甘肃会宁农村商业银行股份有限公司草滩支行 |
| Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaijiamen Branch | 314824200135 | 甘肃会宁农村商业银行股份有限公司柴家门分理处 |
| Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzheng Road Branch | 314824200356 | 甘肃会宁农村商业银行股份有限公司长征路支行 |
| Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dagou Branch | 314824200178 | 甘肃会宁农村商业银行股份有限公司大沟支行 |
| Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dingjiagou Branch | 314824200160 | 甘肃会宁农村商业银行股份有限公司丁家沟分理处 |
| Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongshangen Branch | 314824200022 | 甘肃会宁农村商业银行股份有限公司东山根分理处 |
| Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongguan Branch | 314824200321 | 甘肃会宁农村商业银行股份有限公司东关支行 |
| Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gangouyi Branch | 314824200194 | 甘肃会宁农村商业银行股份有限公司甘沟驿支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 64 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Baiyin City, Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.