CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Baiyin City, Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liujiazhaizi Branch | 314824200225 | 甘肃会宁农村商业银行股份有限公司刘家寨子支行 |
| Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingtouchuan Branch | 314824200186 | 甘肃会宁农村商业银行股份有限公司平头川分理处 |
| Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sifangwu Branch | 314824200209 | 甘肃会宁农村商业银行股份有限公司四房吴分理处 |
| Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taipingdian Branch | 314824200102 | 甘肃会宁农村商业银行股份有限公司太平店支行 |
| Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taohuashan Branch | 314824200151 | 甘肃会宁农村商业银行股份有限公司桃花山支行 |
| Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taoyuan Branch | 314824200389 | 甘肃会宁农村商业银行股份有限公司桃源支行 |
| Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tugaoshan Branch | 314824200268 | 甘肃会宁农村商业银行股份有限公司土高山分理处 |
| Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Touzhaizi Branch | 314824200313 | 甘肃会宁农村商业银行股份有限公司头寨子支行 |
| Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tumenxian Branch | 314824200241 | 甘肃会宁农村商业银行股份有限公司土门岘分理处 |
| Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xintianbao Branch | 314824200055 | 甘肃会宁农村商业银行股份有限公司新添堡分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 64 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Baiyin City, Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.