CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Baiyin City, Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dangjiaxian Branch | 314824200071 | 甘肃会宁农村商业银行股份有限公司党家岘支行 |
| Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guochengyi Branch | 314824200292 | 甘肃会宁农村商业银行股份有限公司郭城驿支行 |
| Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hanjiaji Branch | 314824200039 | 甘肃会宁农村商业银行股份有限公司韩家集支行 |
| Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hanjiacha Branch | 314824200217 | 甘肃会宁农村商业银行股份有限公司汉家岔分理处 |
| Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hepan Branch | 314824200276 | 甘肃会宁农村商业银行股份有限公司河畔支行 |
| Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Houjiachuan Branch | 314824200063 | 甘肃会宁农村商业银行股份有限公司侯家川分理处 |
| Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiaochang Branch | 314824200330 | 甘肃会宁农村商业银行股份有限公司教场分理处 |
| Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laojunpo Branch | 314824200119 | 甘肃会宁农村商业银行股份有限公司老君坡支行 |
| Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huizhou Branch | 314824200364 | 甘肃会宁农村商业银行股份有限公司会州分理处 |
| Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanguan Branch | 314824200372 | 甘肃会宁农村商业银行股份有限公司南关支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 64 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Baiyin City, Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.