CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Baiyin City, Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinyuan Branch | 314824200233 | 甘肃会宁农村商业银行股份有限公司新塬分理处 |
| Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinzhuangyuan Branch | 314824200305 | 甘肃会宁农村商业银行股份有限公司新庄塬分理处 |
| Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanmenchuan Branch | 314824200348 | 甘肃会宁农村商业银行股份有限公司宴门川分理处 |
| Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangyaji Branch | 314824200098 | 甘肃会宁农村商业银行股份有限公司杨崖集分理处 |
| Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department | 314824200014 | 甘肃会宁农村商业银行股份有限公司营业部 |
| Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaijiasuo Branch | 314824200080 | 甘肃会宁农村商业银行股份有限公司翟家所支行 |
| Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongchuan Branch | 314824200047 | 甘肃会宁农村商业银行股份有限公司中川分理处 |
| Beitan Branch of Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314824100216 | 甘肃靖远农村商业银行股份有限公司北滩支行 |
| Gansu Huining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaizi Branch | 314824200143 | 甘肃会宁农村商业银行股份有限公司寨子分理处 |
| Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch | 314824100136 | 甘肃靖远农村商业银行股份有限公司城关支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 64 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Baiyin City, Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.