CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Baiyin City, Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beiwan Branch | 314824100064 | 甘肃靖远农村商业银行股份有限公司北湾支行 |
| Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dalu Branch | 314824100048 | 甘肃靖远农村商业银行股份有限公司大芦支行 |
| Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongsheng Branch | 314824100185 | 甘肃靖远农村商业银行股份有限公司东升支行 |
| Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fenglei Street Branch | 314824100273 | 甘肃靖远农村商业银行股份有限公司风雷街分理处 |
| Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongwan Branch | 314824100169 | 甘肃靖远农村商业银行股份有限公司东湾支行 |
| Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaowan Branch | 314824100152 | 甘肃靖远农村商业银行股份有限公司高湾支行 |
| Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoya Branch | 314824100089 | 甘肃靖远农村商业银行股份有限公司高崖分理处 |
| Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jing'an Branch | 314824100208 | 甘肃靖远农村商业银行股份有限公司靖安支行 |
| Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuchuan Branch | 314824100128 | 甘肃靖远农村商业银行股份有限公司刘川支行 |
| Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mitan Branch | 314824100101 | 甘肃靖远农村商业银行股份有限公司糜滩支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 64 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Baiyin City, Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.