CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Baiyin City, Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Pingbao Branch of Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314824100056 | 甘肃靖远农村商业银行股份有限公司平堡支行 |
| Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongguan Branch | 314824100144 | 甘肃靖远农村商业银行股份有限公司东关支行 |
| Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ruoli Branch | 314824100030 | 甘肃靖远农村商业银行股份有限公司若笠分理处 |
| Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanhe Branch | 314824100177 | 甘肃靖远农村商业银行股份有限公司三合支行 |
| Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Santan Branch | 314824100110 | 甘肃靖远农村商业银行股份有限公司三滩支行 |
| Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. West Street Branch | 314824100021 | 甘肃靖远农村商业银行股份有限公司西街分理处 |
| Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shimen Branch | 314824100257 | 甘肃靖远农村商业银行股份有限公司石门分理处 |
| Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongbao Branch | 314824100097 | 甘肃靖远农村商业银行股份有限公司中堡支行 |
| Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuanglong Branch | 314824100249 | 甘肃靖远农村商业银行股份有限公司双龙分理处 |
| Gansu Jingyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingcheng Branch | 314824100265 | 甘肃靖远农村商业银行股份有限公司兴城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 64 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Baiyin City, Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.