CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Huating Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongxia Branch | 314833502226 | 甘肃华亭农村商业银行股份有限公司东峡支行 |
| Gansu Huating Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangting Branch | 314833502120 | 甘肃华亭农村商业银行股份有限公司上亭支行 |
| Gansu Jingchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beixinjie Branch | 314833203236 | 甘肃泾川农村商业银行股份有限公司北新街支行 |
| Gansu Huating Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cedi Branch | 314833502099 | 甘肃华亭农村商业银行股份有限公司策底支行 |
| Gansu Jingchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Feiyun Branch | 314833203084 | 甘肃泾川农村商业银行股份有限公司飞云支行 |
| Huangjiapu Branch of Gansu Jingchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314833203197 | 甘肃泾川农村商业银行股份有限公司黄家铺支行 |
| Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beihuan Road Branch | 314833706405 | 甘肃静宁农村商业银行股份有限公司北环路支行 |
| Gansu Jingning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ayang Road Branch | 314833706034 | 甘肃静宁农村商业银行股份有限公司阿阳路支行 |
| Gansu Huating Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nandajie Branch | 314833502234 | 甘肃华亭农村商业银行股份有限公司南大街支行 |
| Fengkou Branch of Gansu Jingchuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314833203092 | 甘肃泾川农村商业银行股份有限公司凤口支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.