CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Chongxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongcheng Branch314833405098甘肃崇信农村商业银行股份有限公司铜城支行
Gansu Chongxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chicheng Branch314833405039甘肃崇信农村商业银行股份有限公司赤城支行
Gansu Huating Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongda Street Branch314833502200甘肃华亭农村商业银行股份有限公司东大街支行
Gansu Chongxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangzhai Branch314833405102甘肃崇信农村商业银行股份有限公司黄寨支行
Gansu Chongxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinping Branch314833405071甘肃崇信农村商业银行股份有限公司锦屏支行
Gansu Huating Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ankou Branch314833502031甘肃华亭农村商业银行股份有限公司安口支行
Gansu Chongxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mulin Branch314833405055甘肃崇信农村商业银行股份有限公司木林支行
Gansu Chongxin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinyao Branch314833405022甘肃崇信农村商业银行股份有限公司新窑支行
Gansu Huating Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maxia Branch314833502074甘肃华亭农村商业银行股份有限公司马峡支行
Gansu Huating Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donghua Branch314833502058甘肃华亭农村商业银行股份有限公司东华支行
Hiển thị 141–150 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.