CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanxi Road Branch | 314821008052 | 兰州农村商业银行股份有限公司雁西路支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songjiatan Branch | 314821008085 | 兰州农村商业银行股份有限公司宋家滩支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiguoyuan Branch | 314821003136 | 兰州农村商业银行股份有限公司西果园支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinqiao Branch | 314821002109 | 兰州农村商业银行股份有限公司新桥支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiahaishi Branch | 314821006055 | 兰州农村商业银行股份有限公司下海石支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuanglang West Road Branch | 314821004129 | 兰州农村商业银行股份有限公司庄浪西路支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangjiakou Branch | 314821006063 | 兰州农村商业银行股份有限公司王家口支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoping Branch | 314821004065 | 兰州农村商业银行股份有限公司小坪支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanjiaping Branch | 314821003144 | 兰州农村商业银行股份有限公司晏家坪支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongshanlin Branch | 314821012057 | 兰州农村商业银行股份有限公司中山林支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.