CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xigu Zhongjie Branch | 314821004137 | 兰州农村商业银行股份有限公司西固中街支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhengning Road Branch | 314821012153 | 兰州农村商业银行股份有限公司正宁路支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiguan Branch | 314821002125 | 兰州农村商业银行股份有限公司西关支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xigu Branch | 314821004016 | 兰州农村商业银行股份有限公司西固支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch | 314821015041 | 兰州农村商业银行股份有限公司新城支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuwei Road Branch | 314821014151 | 兰州农村商业银行股份有限公司武威路支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cultural Palace Branch | 314821003216 | 兰州农村商业银行股份有限公司文化宫支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangjiabao Branch | 314821003072 | 兰州农村商业银行股份有限公司王家堡支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xizhan Branch | 314821014014 | 兰州农村商业银行股份有限公司西站支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoxihu Branch | 314821003021 | 兰州农村商业银行股份有限公司小西湖支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.