CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Market Branch314821016028兰州农村商业银行股份有限公司市场支行
Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shilidian Branch314821005062兰州农村商业银行股份有限公司十里店支行
Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanghai Branch314821006047兰州农村商业银行股份有限公司上海石支行
Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianqing Branch314821008093兰州农村商业银行股份有限公司天庆支行
Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taolin Road Branch314821016132兰州农村商业银行股份有限公司桃林路支行
Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sijiqing Branch314821004112兰州农村商业银行股份有限公司四季青支行
Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tieye Branch314821003193兰州农村商业银行股份有限公司铁冶支行
Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiancheng Branch314821005095兰州农村商业银行股份有限公司天成支行
Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianshui Road Branch314821012024兰州农村商业银行股份有限公司天水路支行
Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongwei Road Branch314821002117兰州农村商业银行股份有限公司通渭路支行
Hiển thị 81–90 trên 1180

Cách dùng danh bạ

Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.