CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ludu Garden Branch | 314821002133 | 兰州农村商业银行股份有限公司陆都花园支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. High-tech Development Zone Branch | 314821010019 | 兰州农村商业银行股份有限公司高新开发区支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingangcheng Branch | 314821014119 | 兰州农村商业银行股份有限公司金港城支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jing'anmen Branch | 314821002060 | 兰州农村商业银行股份有限公司静安门支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ping An Branch | 314821006102 | 兰州农村商业银行股份有限公司平安支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tumendun Branch | 314821014022 | 兰州农村商业银行股份有限公司土门墩支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cuijiaya Branch | 314821014055 | 兰州农村商业银行股份有限公司崔家崖支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Diaochang Branch | 314821016069 | 兰州农村商业银行股份有限公司吊场支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fulongping Branch | 314821008077 | 兰州农村商业银行股份有限公司伏龙坪支行 |
| Lanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Moujiazhuang Branch | 314821012137 | 兰州农村商业银行股份有限公司牟家庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1180 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.