CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Foshan, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Foshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314588050013 | 佛山农村商业银行股份有限公司 |
| Foshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch | 314588051049 | 佛山农村商业银行股份有限公司城南支行 |
| Foshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch | 314588051129 | 佛山农村商业银行股份有限公司城北支行 |
| Foshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch | 314588051104 | 佛山农村商业银行股份有限公司城西支行 |
| Foshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huanshi Branch | 314588050312 | 佛山农村商业银行股份有限公司环市支行 |
| Foshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huiyin Branch | 314588051090 | 佛山农村商业银行股份有限公司汇银支行 |
| Foshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gesha Branch | 314588051112 | 佛山农村商业银行股份有限公司格沙支行 |
| Foshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sales Department | 314588050021 | 佛山农村商业银行股份有限公司营业部 |
| Foshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiabocheng Branch | 314588050683 | 佛山农村商业银行股份有限公司家博城支行 |
| Foshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lanshi Branch | 314588050538 | 佛山农村商业银行股份有限公司澜石支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 47 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Foshan, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.