CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Foshan, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Foshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangcha Branch | 314588050128 | 佛山农村商业银行股份有限公司张槎支行 |
| Foshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanzhuang Branch | 314588050798 | 佛山农村商业银行股份有限公司南庄支行 |
| Guangdong Gaoming Rural Commercial Bank Co., Ltd. Genghe Branch | 314588070132 | 广东高明农村商业银行股份有限公司更合支行 |
| Guangdong Gaoming Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314588070010 | 广东高明农村商业银行股份有限公司 |
| Guangdong Gaoming Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hecheng Branch | 314588070270 | 广东高明农村商业银行股份有限公司荷城支行 |
| Guangdong Gaoming Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mingcheng Branch | 314588070190 | 广东高明农村商业银行股份有限公司明城支行 |
| Guangdong Gaoming Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xi'an Branch | 314588070028 | 广东高明农村商业银行股份有限公司西安支行 |
| Guangdong Gaoming Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanghe Branch | 314588070229 | 广东高明农村商业银行股份有限公司杨和支行 |
| Guangdong Nanhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314588020017 | 广东南海农村商业银行股份有限公司 |
| Guangdong Nanhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dali Branch | 314588020759 | 广东南海农村商业银行股份有限公司大沥支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 47 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Foshan, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.