CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Yangzhou, Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Yangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenchang Branch | 314312000340 | 江苏扬州农村商业银行股份有限公司文昌支行 |
| Jiangsu Yangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuli Branch | 314312000622 | 江苏扬州农村商业银行股份有限公司五里分理处 |
| Jiangsu Yizheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dashikou Branch | 314312900286 | 江苏仪征农村商业银行股份有限公司大市口支行 |
| Jiangsu Yizheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xieji Branch | 314312900139 | 江苏仪征农村商业银行股份有限公司谢集支行 |
| Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Fanshui Branch | 314312210076 | 江苏宝应农村商业银行范水支行 |
| Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Taishan Branch | 314312210349 | 江苏宝应农村商业银行泰山支行 |
| Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songqiao Branch | 314312100336 | 江苏高邮农村商业银行股份有限公司送桥支行 |
| Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fumin Branch | 314312500080 | 江苏江都农村商业银行股份有限公司富民支行 |
| Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gongnong Road Branch | 314312500452 | 江苏江都农村商业银行股份有限公司工农路支行 |
| Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huadang Branch | 314312500313 | 江苏江都农村商业银行股份有限公司花荡支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 226 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Yangzhou, Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.