CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Yangzhou, Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Yangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department | 314312000010 | 江苏扬州农村商业银行股份有限公司营业部 |
| Jiangsu Yizheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingshan Branch | 314312900083 | 江苏仪征农村商业银行股份有限公司青山支行 |
| Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Xiaoguanzhuang Branch | 314312210113 | 江苏宝应农村商业银行小官庄支行 |
| Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongdun Branch | 314312100385 | 江苏高邮农村商业银行股份有限公司东墩支行 |
| Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dinghuo Branch | 314312500194 | 江苏江都农村商业银行股份有限公司丁伙支行 |
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baoying Anyi Branch | 314312200020 | 江苏射阳农村商业银行股份有限公司宝应安宜分理处 |
| Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhanggang Branch | 314312500348 | 江苏江都农村商业银行股份有限公司张纲支行 |
| Jiangsu Yangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ganquan Branch | 314312000108 | 江苏扬州农村商业银行股份有限公司甘泉支行 |
| Jiangsu Yangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gongdao Branch | 314312000116 | 江苏扬州农村商业银行股份有限公司公道支行 |
| Jiangsu Yangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huoqiao Branch | 314312000190 | 江苏扬州农村商业银行股份有限公司霍桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 226 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Yangzhou, Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.