CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Yangzhou, Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Yizheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuji Branch | 314312900180 | 江苏仪征农村商业银行股份有限公司刘集支行 |
| Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Chengjiao Branch | 314312210025 | 江苏宝应农村商业银行城郊支行 |
| Jiangsu Baoying Rural Commercial Bank Yanhe Branch | 314312210050 | 江苏宝应农村商业银行沿河支行 |
| Jiangsu Gaoyou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuning Branch | 314312100192 | 江苏高邮农村商业银行股份有限公司武宁支行 |
| Jiangsu Haian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangzhou Longchuan Branch | 314312501654 | 江苏海安农村商业银行股份有限公司扬州龙川分理处 |
| Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fanchuan Branch | 314312500102 | 江苏江都农村商业银行股份有限公司樊川支行 |
| Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fanrong Branch | 314312500696 | 江苏江都农村商业银行股份有限公司繁荣支行 |
| Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoxu Branch | 314312500055 | 江苏江都农村商业银行股份有限公司高徐支行 |
| Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center | 314312500991 | 江苏江都农村商业银行股份有限公司清算中心 |
| Jiangsu Jiangdu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuqiao Branch | 314312500397 | 江苏江都农村商业银行股份有限公司吴桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 226 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Yangzhou, Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.