CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baihe Branch | 314303001078 | 徐州淮海农村商业银行股份有限公司百合分理处 |
| Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beijing Road Branch | 314303000796 | 徐州淮海农村商业银行股份有限公司北京路分理处 |
| Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pentium Avenue Branch | 314303000368 | 徐州淮海农村商业银行股份有限公司奔腾大道支行 |
| Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bishuiwan Branch | 314303000753 | 徐州淮海农村商业银行股份有限公司碧水湾支行 |
| Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binhu Branch | 314303000903 | 徐州淮海农村商业银行股份有限公司滨湖分理处 |
| Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dama Branch | 314303000260 | 徐州淮海农村商业银行股份有限公司大马支行 |
| Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. University Town Branch | 314303000866 | 徐州淮海农村商业银行股份有限公司大学城分理处 |
| Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dibei Branch | 314303000198 | 徐州淮海农村商业银行股份有限公司堤北支行 |
| Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donghe Branch | 314303000384 | 徐州淮海农村商业银行股份有限公司东贺支行 |
| Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. TV Tower Branch | 314303001213 | 徐州淮海农村商业银行股份有限公司电视塔分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.