CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuxing Branch314303000286徐州淮海农村商业银行股份有限公司复兴支行
Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinxiu Nianhua Branch314303001205徐州淮海农村商业银行股份有限公司锦绣年华分理处
Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiuli Branch314303000899徐州淮海农村商业银行股份有限公司九里分理处
Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiefang Road Branch314303000317徐州淮海农村商业银行股份有限公司解放路支行
Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kaiming Market Branch314303000938徐州淮海农村商业银行股份有限公司开明市场支行
Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kaiyuan Four Seasons Branch314303001221徐州淮海农村商业银行股份有限公司开元四季分理处
Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fenghuangshan Branch314303001109徐州淮海农村商业银行股份有限公司凤凰山分理处
Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Science and Technology Park Branch314303001125徐州淮海农村商业银行股份有限公司科技园分理处
Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hengsheng Plaza Branch314303000995徐州淮海农村商业银行股份有限公司恒盛广场支行
Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiuli Xinyuan Branch314303000770徐州淮海农村商业银行股份有限公司九里新苑分理处
Hiển thị 1171–1180 trên 2988

Cách dùng danh bạ

Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.