CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huimin Community Branch314303000807徐州淮海农村商业银行股份有限公司惠民小区分理处
Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangshanlong Branch314303000163徐州淮海农村商业银行股份有限公司黄山垅支行
Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinshanqiao Branch314303000341徐州淮海农村商业银行股份有限公司金山桥支行
Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hanqiao Branch314303001176徐州淮海农村商业银行股份有限公司汉桥分理处
Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Erhuan North Road Branch314303000858徐州淮海农村商业银行股份有限公司二环北路分理处
Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kuangda Branch314303000350徐州淮海农村商业银行股份有限公司矿大支行
Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Machanghu Branch314303000712徐州淮海农村商业银行股份有限公司马场湖支行
Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Greenland Business City Branch314303001168徐州淮海农村商业银行股份有限公司绿地商务城分理处
Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meijian Road Branch314303000823徐州淮海农村商业银行股份有限公司煤建路分理处
Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Greenland Branch314303001086徐州淮海农村商业银行股份有限公司绿地分理处
Hiển thị 1181–1190 trên 2988

Cách dùng danh bạ

Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.