CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taishan Road Branch | 314303001117 | 徐州淮海农村商业银行股份有限公司泰山路分理处 |
| Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tailong Commercial Street Branch | 314303001002 | 徐州淮海农村商业银行股份有限公司泰隆商业街支行 |
| Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingshuiwan Branch | 314303000979 | 徐州淮海农村商业银行股份有限公司清水湾分理处 |
| Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shenghui Building Materials Branch | 314303000920 | 徐州淮海农村商业银行股份有限公司升辉建材支行 |
| Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongpei Road Branch | 314303000882 | 徐州淮海农村商业银行股份有限公司铜沛路分理处 |
| Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center | 314303000325 | 徐州淮海农村商业银行股份有限公司清算中心 |
| Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sudi Branch | 314303000294 | 徐州淮海农村商业银行股份有限公司苏堤支行 |
| Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongshan New District Branch | 314303000333 | 徐州淮海农村商业银行股份有限公司铜山新区支行 |
| Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianshan Oasis Branch | 314303000788 | 徐州淮海农村商业银行股份有限公司天山绿洲分理处 |
| Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanda Plaza Branch | 314303001094 | 徐州淮海农村商业银行股份有限公司万达广场分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.