CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanning Huafu Branch | 314303001192 | 徐州淮海农村商业银行股份有限公司万宁华府分理处 |
| Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongchang West Street Branch | 314303000704 | 徐州淮海农村商业银行股份有限公司同昌西街支行 |
| Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenwo Branch | 314303001060 | 徐州淮海农村商业银行股份有限公司文沃分理处 |
| Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xi'an Road Branch | 314303000954 | 徐州淮海农村商业银行股份有限公司西安路分理处 |
| Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiyuan Branch | 314303001051 | 徐州淮海农村商业银行股份有限公司西苑分理处 |
| Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinjian Branch | 314303000202 | 徐州淮海农村商业银行股份有限公司新建支行 |
| Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuzhuang Branch | 314303000815 | 徐州淮海农村商业银行股份有限公司吴庄分理处 |
| Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. West Second Ring Branch | 314303000840 | 徐州淮海农村商业银行股份有限公司西二环分理处 |
| Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. New Century Branch | 314303001184 | 徐州淮海农村商业银行股份有限公司新世纪分理处 |
| Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xicheng Branch | 314303000227 | 徐州淮海农村商业银行股份有限公司西城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.