CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuhai Road Branch | 314303001133 | 徐州淮海农村商业银行股份有限公司徐海路分理处 |
| Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianghe Branch | 314303000874 | 徐州淮海农村商业银行股份有限公司祥和分理处 |
| Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangzhuang Branch | 314303000219 | 徐州淮海农村商业银行股份有限公司杨庄支行 |
| Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yicheng Branch | 314303000376 | 徐州淮海农村商业银行股份有限公司驿城支行 |
| Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinjun Branch | 314303000745 | 徐州淮海农村商业银行股份有限公司银郡支行 |
| Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department | 314303000106 | 徐州淮海农村商业银行股份有限公司营业部 |
| Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoshan Branch | 314303000987 | 徐州淮海农村商业银行股份有限公司晓山分理处 |
| Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongshan North Road Branch | 314303000729 | 徐州淮海农村商业银行股份有限公司中山北路支行 |
| Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yujingwan Branch | 314303000737 | 徐州淮海农村商业银行股份有限公司御景湾支行 |
| Xuzhou Huaihai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuzhuang Branch | 314303000171 | 徐州淮海农村商业银行股份有限公司朱庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.