CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 314308300512 | 江苏沭阳农村商业银行股份有限公司开发区支行 |
| Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Yitao Branch | 314308300213 | 江苏沭阳农村商业银行沂涛支行 |
| Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank established a branch | 314308300035 | 江苏沭阳农村商业银行扎下支行 |
| Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Business Department | 314308300109 | 江苏沭阳农村商业银行营业部 |
| Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Zhangji Branch | 314308300221 | 江苏沭阳农村商业银行章集支行 |
| Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Yuelai Branch | 314308300078 | 江苏沭阳农村商业银行悦来支行 |
| Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Zhouji Branch | 314308300141 | 江苏沭阳农村商业银行周集支行 |
| Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Zhangxu Branch | 314308300150 | 江苏沭阳农村商业银行张圩支行 |
| Jiangsu Sihong Rural Commercial Bank Bancheng Branch | 314308600021 | 江苏泗洪农村商业银行半城支行 |
| Jiangsu Sihong Rural Commercial Bank Caomiao Branch | 314308600257 | 江苏泗洪农村商业银行曹庙支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.