CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Tanggou Branch | 314308300168 | 江苏沭阳农村商业银行塘沟支行 |
| Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Tongyang Branch | 314308300248 | 江苏沭阳农村商业银行潼阳支行 |
| Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Tianjin Road Branch | 314308300424 | 江苏沭阳农村商业银行天津路支行 |
| Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Wanpi Branch | 314308300377 | 江苏沭阳农村商业银行万匹支行 |
| Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Xiwei Branch | 314308300310 | 江苏沭阳农村商业银行西圩支行 |
| Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Wuji Branch | 314308300328 | 江苏沭阳农村商业银行吴集支行 |
| Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Xinhe Branch | 314308300264 | 江苏沭阳农村商业银行新河支行 |
| Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank New District Branch | 314308300432 | 江苏沭阳农村商业银行新区支行 |
| Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Xianguan Branch | 314308300289 | 江苏沭阳农村商业银行贤官支行 |
| Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Yanji Branch | 314308300230 | 江苏沭阳农村商业银行颜集支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.