CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Jianling Branch314308300416江苏沭阳农村商业银行建陵支行
Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Huachong Branch314308300369江苏沭阳农村商业银行华冲支行
Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Gaoxu Branch314308300297江苏沭阳农村商业银行高墟支行
Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Liheng Branch314308300184江苏沭阳农村商业银行李恒支行
Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Liuji Branch314308300094江苏沭阳农村商业银行刘集支行
Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Longmiao Branch314308300352江苏沭阳农村商业银行龙庙支行
Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Beidingji Branch314308300449江苏沭阳农村商业银行北丁集支行
Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Machang Branch314308300205江苏沭阳农村商业银行马厂支行
Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Maoxu Branch314308300256江苏沭阳农村商业银行茆圩支行
Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Qixiong Branch314308300051江苏沭阳农村商业银行七雄支行
Hiển thị 1411–1420 trên 2988

Cách dùng danh bạ

Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.