CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Minfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangli Branch | 314309002387 | 江苏民丰农村商业银行股份有限公司项里支行 |
| Jiangsu Minfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinzhuang Branch | 314309002320 | 江苏民丰农村商业银行股份有限公司新庄支行 |
| Jiangsu Minfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sunshine Branch | 314309002354 | 江苏民丰农村商业银行股份有限公司阳光支行 |
| Jiangsu Minfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangbei Branch | 314309002170 | 江苏民丰农村商业银行股份有限公司洋北支行 |
| Jiangsu Minfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanghe Branch | 314309002240 | 江苏民丰农村商业银行股份有限公司洋河支行 |
| Jiangsu Minfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanghua Branch | 314309002258 | 江苏民丰农村商业银行股份有限公司仰化支行 |
| Jiangsu Minfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sales Department | 314309002016 | 江苏民丰农村商业银行股份有限公司营业部 |
| Jiangsu Minfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zaohe Branch | 314309002104 | 江苏民丰农村商业银行股份有限公司皂河支行 |
| Jiangsu Minfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongyang Branch | 314309002207 | 江苏民丰农村商业银行股份有限公司中扬支行 |
| Jiangsu Minfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhenglou Branch | 314309002231 | 江苏民丰农村商业银行股份有限公司郑楼支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.