CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Minfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Suyuan Community Branch314309002459江苏民丰农村商业银行股份有限公司苏苑社区支行
Jiangsu Minfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Suyu Branch314309002395江苏民丰农村商业银行股份有限公司宿豫支行
Jiangsu Minfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangguanji Branch314309002090江苏民丰农村商业银行股份有限公司王官集支行
Jiangsu Minfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sucheng Branch314309002049江苏民丰农村商业银行股份有限公司宿城支行
Jiangsu Minfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuyuan Branch314309002223江苏民丰农村商业银行股份有限公司屠园支行
Jiangsu Minfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xijiao Branch314309002379江苏民丰农村商业银行股份有限公司西郊支行
Jiangsu Minfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangliyuan Community Branch314309002008江苏民丰农村商业银行股份有限公司王梨园社区支行
Jiangsu Minfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangwang Branch314309002112江苏民丰农村商业银行股份有限公司项王支行
Jiangsu Minfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Information Settlement Center314309002434江苏民丰农村商业银行股份有限公司信息结算中心
Jiangsu Minfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingfu Road Branch314309002400江苏民丰农村商业银行股份有限公司幸福路支行
Hiển thị 1381–1390 trên 2988

Cách dùng danh bạ

Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.