CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Minfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lailong Branch314309002311江苏民丰农村商业银行股份有限公司来龙支行
Jiangsu Minfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongze Lake Road Branch314309002426江苏民丰农村商业银行股份有限公司洪泽湖路支行
Jiangsu Minfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hubin New Town Branch314309002073江苏民丰农村商业银行股份有限公司湖滨新城支行
Jiangsu Minfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangdun Branch314309002418江苏民丰农村商业银行股份有限公司黄墩支行
Jiangsu Minfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longhe Branch314309002145江苏民丰农村商业银行股份有限公司龙河支行
Jiangsu Minfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingtou Branch314309002032江苏民丰农村商业银行股份有限公司井头支行
Jiangsu Minfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nancai Branch314309002161江苏民丰农村商业银行股份有限公司南蔡支行
Jiangsu Minfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangmaocheng Branch314309002024江苏民丰农村商业银行股份有限公司商贸城支行
Jiangsu Minfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luji Branch314309002196江苏民丰农村商业银行股份有限公司陆集支行
Jiangsu Minfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangzhuang Branch314309002065江苏民丰农村商业银行股份有限公司双庄支行
Hiển thị 1361–1370 trên 2988

Cách dùng danh bạ

Có 2988 hồ sơ của Rural Commercial Bank tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.